binh nhu

binh nhu

Quân địch đang vận chuyển binh nhu ra mặt trận.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • Lương thực, quân nhu, vật cung cấp cho quân đội: Chỉ những đồ dùng, lương thực, thực phẩm, khí các vật dụng cần thiết khác để nuôi quân phục vụ chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch đang vận chuyển binh nhu ra mặt trận. (Quân địch đang vận chuyển quân nhu ra mặt trận.)
    • Việc đảm bảo binh nhu yếu tố sống còn cho chiến dịch. (Việc đảm bảo quân nhu yếu tố sống còn cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binh nhu" một từ Hán Việt cổ, thường chỉ được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc văn học cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "quân nhu", "quân lương" hoặc "hậu cần" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Quân nhu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ vật , lương thực cho quân đội. Đây từ được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho "binh nhu".
  • Quân lương (danh từ): Chỉ riêng về phần lương thực, thực phẩm cho binh lính.
  • Hậu cần (danh từ): Chỉ công tác cung ứng vật chất (bao gồm lương thực, khí, trang bị, nhiên liệu...) tổ chức đời sống cho quân đội. Nghĩa rộng hơn "binh nhu".
Từ đồng nghĩa
  • Quân nhu
  • Quân lương (nghĩa hẹp hơn, chỉ về lương thực)
  • Vật quân sự
Lưu ý
  • "binh nhu" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hay văn viết tiếng Việt hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "quân nhu" hoặc "hậu cần" tùy ngữ cảnh.